2025-2026 Season Stats
PTS
6.4
100+
REB
5.0
57th
AST
0.8
100+
BLK
0.7
50th
ATL
0.5
100+
Thông tin cơ bản
Ngày sinh
1997/07/29
Vị trí
C
Chiều cao(cm) / Cân nặng(kg)
207/
Lương
15
Câu lạc bộ:
Thống kê
Giải thích
Hiệp hội các câu lạc bộ bóng rổ Tây ban nha
Regular Season
Bình quân
25-26
UCAM Murcia
24-25
Baxi Manresa
21-22
UCAM Murcia
20-21
UCAM Murcia
Carrer
GP
GS
Min
PTS
REB
AST
BLK
STL
FG%
3PT%
FT%
OREB
DREB
TOV
A/T
PF
35
18
18.6
6.4
5.0
0.8
0.7
0.5
63.3%
0.0%
71.2%
2.2
2.8
0.7
1.08
2.1
34
10
16.9
7.0
4.7
1.0
0.5
0.5
66.5%
0.0%
79.7%
2.0
2.7
0.7
1.52
1.9
34
1
14.3
4.6
3.8
0.7
0.5
0.4
57.7%
33.3%
77.8%
1.4
2.4
1.0
0.69
2.4
36
4
16.7
6.8
4.8
0.6
0.4
0.3
64.4%
41.7%
81.0%
2.0
2.8
1.2
0.45
2.3
139
33
16.6
6.2
4.6
0.8
0.5
0.4
63.4%
33.3%
77.0%
1.9
2.7
0.9
0.94
2.2
Tổng
25-26
UCAM Murcia
24-25
Baxi Manresa
21-22
UCAM Murcia
20-21
UCAM Murcia
Carrer
PTS
REB
AST
BLK
STL
FG
3PT
FT
OREB
DREB
TOV
PF
224
176
27
23
17
138-218
0-0
52-73
78
98
25
75
239
161
35
16
16
143-215
0-3
47-59
69
92
23
64
158
129
24
17
13
90-156
6-18
28-36
49
80
35
82
244
172
20
15
11
143-222
5-12
47-58
72
100
44
81
865
638
106
71
57
514-811
11-33
174-226
268
370
127
302












