Royal London One-Day Cup

Derbyshire vs Middlesex Đối đầu Tổng thể

  • Derbyshire
  • Middlesex
  • Wins
  • 6
  • 3
  • Avg Runs
  • 464.2
  • 450.3
  • Max Runs
  • 735
  • 735
  • Min Runs
  • 267
  • 260
  • Batting 1st

    • Derbyshire
    • Middlesex
    • Wins
    • 6
    • 3
    • Avg Runs
    • 317.7
    • 321.3
    • Max Runs
    • 557
    • 520
    • Min Runs
    • 173
    • 157
  • Batting 2st

    • Derbyshire
    • Middlesex
    • Wins
    • 6
    • 3
    • Avg Runs
    • 146.6
    • 129.0
    • Max Runs
    • 333
    • 340
    • Min Runs
    • 119
    • 199

Bản ghi đối đầu

Top Batting Performers

Most Runs

  • # Player
  • 1 Reece, Luis (ENG) 238.0
  • 2 Higgins, Ryan (ENG) 234.0
  • 3 Came, Harry (ENG) 179.0
  • 4 Stoneman, Mark (ENG) 165.0
  • 5 Holden, Max (ENG) 149.0

Highest Scores

  • # Player
  • 1 Higgins, Ryan (ENG) 163.0
  • 2 Reece, Luis (ENG) 125.0
  • 3 Stoneman, Mark (ENG) 115.0
  • 4 Came, Harry (ENG) 113.0
  • 5 Caires, Joshua Michael De (ENG) 80.0

Best Strike Rate

  • # Player
  • 1 Robson, Sam (ENG) 105.3
  • 2 Caires, Joshua Michael De (ENG) 85.1
  • 3 Roland-Jones, Toby (ENG) 82.0
  • 4 Brookes, Henry (ENG) 81.8
  • 5 Cracknell, Joe (ENG) 75.7

Best Average

  • # Player
  • 1 Higgins, Ryan (ENG) 78.0
  • 2 Came, Harry (ENG) 59.7
  • 3 Reece, Luis (ENG) 59.5
  • 4 Cracknell, Joe (ENG) 56.0
  • 5 Caires, Joshua Michael De (ENG) 51.5

Top Bowling Performers

Most Wickets

  • # Player
  • 1 Roland-Jones, Toby (ENG) 16.0
  • 2 Bamber, Ethan (ENG) 10.0
  • 3 Thomson, Alex (ENG) 8.0
  • 4 Hollman, Luke (ENG) 7.0
  • 5 Chappell, Zak (ENG) 7.0

Best Bowling

  • # Player
  • 1 Roland-Jones, Toby (ENG) 16/204
  • 2 Bamber, Ethan (ENG) 10/193
  • 3 Thomson, Alex (ENG) 8/262
  • 4 Hollman, Luke (ENG) 7/177
  • 5 Chappell, Zak (ENG) 7/218

Best Economy Rate

  • # Player
  • 1 Morley, Jack (ENG) 2.5
  • 2 Thomson, Alex (ENG) 2.8
  • 3 Roland-Jones, Toby (ENG) 3.0
  • 4 Bamber, Ethan (ENG) 3.0
  • 5 Higgins, Ryan (ENG) 3.1

Best Strike Rate

  • # Player
  • 1 Hemp, David 12.0
  • 2 Roland-Jones, Toby (ENG) 25.5
  • 3 Harry John Moore (ENG) 26.4
  • 4 Patel, Samit (ENG) 30.0
  • 5 Brookes, Henry (ENG) 32.4

5 Derbyshire Thống kê về Trận đấu

Lịch sử trước đây 5 , Derbyshire Thắng 2 , Hòa 0 , Thua 3 , Thắng: 40.00%

5 Middlesex Thống kê về Trận đấu

Lịch sử trước đây 5 , Middlesex Thắng 1 , Hòa 0 , Thua 4 , Thắng: 20.00%
Bản ghi đối đầu

Các Đội Derbyshire và Middlesex đã thi đấu 9 trận kể từ 2018. Trong số đó, Derbyshire đã giành chiến thắng 6 trận (Số Runs Trung bình 464.2, Số Runs Tối đa 735, Số Runs Tối thiểu 267), Middlesex đã giành chiến thắng 3 trận (Số Runs Trung bình 450.3, Số Runs Tối đa 735, Số Runs Tối thiểu 260).
Trong 5 trận gần đây, Derbyshire đã giành chiến thắng 3, thua 2, với 205.6 Runs trung bình mỗi trận.
Trong 5 trận gần đây, Middlesex đã giành chiến thắng 1, thua 4, với 158.6 Runs trung bình mỗi trận.
Trang này liệt kê hồ sơ đối đầu giữa Derbyshire vs Middlesex, bao gồm những chiến thắng và thất bại lớn nhất giữa hai bên, và thống kê đối đầu trong tất cả các cuộc thi. Bạn đang ở trang web có thể so sánh hai đội Derbyshire và Middlesex trước khi trận đấu bắt đầu. Ở đây, bạn có thể dễ dàng so sánh các thống kê cho cả hai đội.
Thống kê Derbyshire vs Middlesex H2H được cập nhật vào 2026/06/07 lúc 01:27.