Rachael Heyhoe Flint Trophy
Sunrisers Nữ
Sunrisers Nữ
Hết giờ
253 - 224
Thunder Nữ
Thunder Nữ
Sunrisers Nữ won by 30 runs

Sunrisers Nữ vs Thunder Nữ Đối đầu Tổng thể

  • Sunrisers Nữ
  • Thunder Nữ
  • Wins
  • 0
  • 5
  • Avg Runs
  • 144.5
  • 187.5
  • Max Runs
  • 211
  • 292
  • Min Runs
  • 115
  • 121
  • Batting 1st

    • Sunrisers Nữ
    • Thunder Nữ
    • Wins
    • 0
    • 5
    • Avg Runs
    • 144.5
    • 187.5
    • Max Runs
    • 211
    • 292
    • Min Runs
    • 115
    • 121

Bản ghi đối đầu

Top Batting Performers

Most Runs

  • # Player
  • 1 Mack, Katie (AUS) 128.0
  • 2 Morris, Fi (ENG) 121.0
  • 3 Griffith, Cordelia (ENG) 110.0
  • 4 Scrivens, Grace (ENG) 61.0
  • 5 Macleod, Alice (ENG) 60.0

Highest Scores

  • # Player
  • 1 Mack, Katie (AUS) 100.0
  • 2 Morris, Fi (ENG) 89.0
  • 3 Griffith, Cordelia (ENG) 63.0
  • 4 Macleod, Alice (ENG) 60.0
  • 5 Heap, Liberty (ENG) 46.0

Best Strike Rate

  • # Player
  • 1 Dottin, Deandra 186.7
  • 2 Cross, Kate (ENG) 172.0
  • 3 Ecclestone, Sophie (ENG) 146.9
  • 4 Macleod, Alice (ENG) 139.5
  • 5 Amuruthaa Surenkumar (ENG) 139.1

Best Average

  • # Player
  • 1 Griffith, Cordelia (ENG) 110.0
  • 2 Mack, Katie (AUS) 64.0
  • 3 Morris, Fi (ENG) 60.5
  • 4 Macleod, Alice (ENG) 60.0
  • 5 Cross, Kate (ENG) 43.0

Top Bowling Performers

Most Wickets

  • # Player
  • 1 Cross, Kate (ENG) 9.0
  • 2 Ecclestone, Sophie (ENG) 7.0
  • 3 Morris, Fi (ENG) 3.0
  • 4 Gray, Eva (ENG) 3.0
  • 5 Villiers, Mady (ENG) 2.0

Best Bowling

  • # Player
  • 1 Cross, Kate (ENG) 9/92
  • 2 Ecclestone, Sophie (ENG) 7/72
  • 3 Gray, Eva (ENG) 3/47
  • 4 Morris, Fi (ENG) 3/68
  • 5 Thorpe, Emily (ENG) 2/17

Best Economy Rate

  • # Player
  • 1 Hannah Emily Jones (ENG) 3.9
  • 2 Ecclestone, Sophie (ENG) 4.0
  • 3 Thorpe, Emily (ENG) 4.3
  • 4 Jodie Grewcock (ENG) 4.4
  • 5 Castle, Kelly Shannon 4.5

Best Strike Rate

  • # Player
  • 1 Lamb, Emma (ENG) 12.0
  • 2 Thorpe, Emily (ENG) 12.0
  • 3 Cross, Kate (ENG) 13.3
  • 4 Ecclestone, Sophie (ENG) 15.4
  • 5 Gray, Eva (ENG) 16.0

5 Sunrisers Nữ Thống kê về Trận đấu

Lịch sử trước đây 5 , Sunrisers Nữ Thắng 2 , Hòa 0 , Thua 3 , Thắng: 40.00%

5 Thunder Nữ Thống kê về Trận đấu

Lịch sử trước đây 5 , Thunder Nữ Thắng 3 , Hòa 0 , Thua 2 , Thắng: 60.00%

Sunrisers Nữ Lịch trình

ngày
đội
imgalt
Không có dữ liệu

Thunder Nữ Lịch trình

ngày
đội
imgalt
Không có dữ liệu
Bản ghi đối đầu

Các Đội Sunrisers Nữ và Thunder Nữ đã thi đấu 6 trận kể từ 2021. Trong số đó, Sunrisers Nữ đã giành chiến thắng - trận (Số Runs Trung bình 144.5, Số Runs Tối đa 211, Số Runs Tối thiểu 115), Thunder Nữ đã giành chiến thắng 5 trận (Số Runs Trung bình 187.5, Số Runs Tối đa 292, Số Runs Tối thiểu 121).
Trong 5 trận gần đây, Sunrisers Nữ đã giành chiến thắng 1, thua 4, với 206.2 Runs trung bình mỗi trận.
Trong 5 trận gần đây, Thunder Nữ đã giành chiến thắng 0, thua 5, với 198.0 Runs trung bình mỗi trận.
Trang này liệt kê hồ sơ đối đầu giữa Sunrisers Nữ vs Thunder Nữ, bao gồm những chiến thắng và thất bại lớn nhất giữa hai bên, và thống kê đối đầu trong tất cả các cuộc thi. Bạn đang ở trang web có thể so sánh hai đội Sunrisers Nữ và Thunder Nữ trước khi trận đấu bắt đầu. Ở đây, bạn có thể dễ dàng so sánh các thống kê cho cả hai đội.
Thống kê Sunrisers Nữ vs Thunder Nữ H2H được cập nhật vào 2026/06/08 lúc 23:31.