Giải hạng Tư Phần Lan
KoiPS
3 - 3
HT 0 - 0    FT 3 - 3
NouLa
Đối đầu Tổng thể
Tổng cộng
KoiPS (W)
NouLa (W)
Hòa
Tổng số trận đấu
2
1
1
0
Tổng cộng Điểm số
8
5
3
Sân vận động Nhà
1
1
0
0
Sân vận động sân khách
1
0
1
0
Giải hạng Tư Phần Lan
2
1
1
0

Kết quả H2H trong quá khứ

In the last 2 matches, KoiPS Win 1, Draw 0, Lose 1; NouLa Win 1, Draw 0, Lose 1
ngày
đội
nửa thời gian
giờ cuối cùng
Asian Handicap
O/U

5 KoiPS Thống kê về Trận đấu

Lịch sử trước đây 5 , KoiPS Thắng 1 , Hòa 0 , Thua 4 , Thắng: 20.00% ,Asian Handicap Win%: 40.0% Total Goals Over%: 60.0%

5 NouLa Thống kê về Trận đấu

Lịch sử trước đây 5 , NouLa Thắng 1 , Hòa 0 , Thua 4 , Thắng: 20.00% ,Asian Handicap Win%: 40.0% Total Goals Over%: 40.0%

KoiPS Lịch trình

ngày
đội
imgalt
Không có dữ liệu

NouLa Lịch trình

ngày
đội
imgalt
Không có dữ liệu
Bản ghi đối đầu

Các Đội Bóng Đá KoiPS và NouLa đã thi đấu 2 trận kể từ 2022. Trong số đó, KoiPS đã giành chiến thắng 1 trận (Tổng Số Bàn Thắng 5, Điểm Trung Bình Mỗi Trận 2.5), NouLa đã giành chiến thắng 1 trận (Tổng Số Bàn Thắng 3, Điểm Trung Bình Mỗi Trận 1.5), và hòa - trận. Kết quả Trận Đấu Trước Đây giữa KoiPS và NouLa, Tỷ lệ Chiến Thắng Theo Kèo Châu Á: 100.0%, Tỷ lệ Tổng Số Bàn Thắng Lớn Hơn: 50.0%.
5 Trận Gần Đây, KoiPS đã giành chiến thắng 3, Hòa 0, Thua 2, Trung bình 1.8 Bàn Thắng mỗi trận, Trung bình 3.6 Bàn Thua mỗi trận, Tỷ lệ Chiến Thắng Theo Kèo Châu Á: 40.0%, Tỷ lệ Tổng Số Bàn Thắng Lớn Hơn: 60.0%.
5 Trận Gần Đây, NouLa đã giành chiến thắng 2, Hòa 0, Thua 3, Trung bình 0.8 Bàn Thắng mỗi trận, Trung bình 3.2 Bàn Thua mỗi trận, Tỷ lệ Chiến Thắng Theo Kèo Châu Á: 40.0%, Tỷ lệ Tổng Số Bàn Thắng Lớn Hơn: 40.0%.
Trang này liệt kê bản kết quả đối đầu giữa KoiPS vs NouLa, bao gồm các chiến thắng và thất bại lớn nhất giữa hai bên, và các thống kê đối đầu trong tất cả các cuộc thi. Bạn đang ở trang web mà bạn có thể so sánh đội KoiPS và NouLa trước khi trận đấu bắt đầu. Ở đây, bạn dễ dàng so sánh các số liệu thống kê cho cả hai đội.
Thống Kê Đối Đầu KoiPS vs NouLa được cập nhật vào 2026/06/27 vào 23:18.