Perdavimai tikslumas
Bui Hoang Viet Anh
92(82.1%)
Leygley Adou Minh
84(87.5%)
Trương Tiến Anh
79(85.9%)
Le Pham Thanh Long
75(84.3%)
Lê Ngọc Bảo
66(93.0%)
Cao Quang Vinh
53(85.5%)
Đỗ Hoàng Hên
52(81.2%)
Phạm Xuân Mạnh
49(86.0%)
Nguyen Hoang Duc
43(93.5%)
Nguyen Dinh Bac
40(76.9%)
Patrik Le Giang
34(60.7%)
Nguyen Hai Long
27(93.1%)
Lee Williams
26(78.8%)
Phan Tuấn Tài
21(87.5%)
Vo Hoang Minh Khoa
19(73.1%)
Nguyễn Xuân Son
9(56.2%)
Nguyễn Tài Lộc
8(57.1%)
Khoa Ngo
8(80.0%)
Gynybos duomenys
Gynybos duomenys
Kiti duomenys
























