Предавање точност
Lê Ngọc Bảo
188(92.6%)
Bui Hoang Viet Anh
185(86.0%)
Le Pham Thanh Long
155(87.6%)
Trương Tiến Anh
153(84.1%)
Nguyen Hoang Duc
150(94.9%)
Phạm Xuân Mạnh
128(88.9%)
Leygley Adou Minh
111(88.8%)
Cao Quang Vinh
109(82.0%)
Nguyen Hai Long
84(89.4%)
Đỗ Hoàng Hên
75(80.6%)
Patrik Le Giang
74(70.5%)
Nguyen Dinh Bac
71(78.0%)
Lee Williams
61(77.2%)
Phan Tuấn Tài
56(88.9%)
Vo Hoang Minh Khoa
30(81.1%)
Nguyễn Tài Lộc
23(71.9%)
Khoa Ngo
13(81.2%)
Nguyễn Xuân Son
9(56.2%)
Навредливи податоци
Податоци за одбрана
Други податоци
























