CSA T20 Challenge

Rocks vs Knights Đối đầu Tổng thể

  • Rocks
  • Knights
  • Wins
  • 2
  • 4
  • Avg Runs
  • 266.3
  • 256.3
  • Max Runs
  • 531
  • 532
  • Min Runs
  • 161
  • 164
  • Batting 1st

    • Rocks
    • Knights
    • Wins
    • 2
    • 4
    • Avg Runs
    • 213.2
    • 249.8
    • Max Runs
    • 333
    • 493
    • Min Runs
    • 161
    • 164
  • Batting 2st

    • Rocks
    • Knights
    • Wins
    • 2
    • 4
    • Avg Runs
    • 53.2
    • 6.5
    • Max Runs
    • 319
    • 39
    • Min Runs
    • 319
    • 39

Bản ghi đối đầu

Top Batting Performers

Most Runs

  • # Player
  • 1 Fortuin, Clyde 245.0
  • 2 Copeland, Micheal 233.0
  • 3 Kleinveldt, Matthew (ENG) 199.0
  • 4 Malan, Pieter (ZAF) 185.0
  • 5 Cloete, Gihahn (ZAF) 157.0

Highest Scores

  • # Player
  • 1 Kleinveldt, Matthew (ENG) 199.0
  • 2 Fortuin, Clyde 133.0
  • 3 Cloete, Gihahn (ZAF) 122.0
  • 4 Malan, Janneman (ZAF) 88.0
  • 5 Malan, Pieter (ZAF) 86.0

Best Strike Rate

  • # Player
  • 1 Coetzee, Gerald (ZAF) 142.9
  • 2 Jonker, Chris (ZAF) 130.8
  • 3 Snyman, Jacques (ZAF) 121.8
  • 4 Gqamane, Ayabulela (ZAF) 116.7
  • 5 Senokwane, Lesego (ZAF) 115.4

Best Average

  • # Player
  • 1 Fortuin, Clyde 245.0
  • 2 Copeland, Micheal 233.0
  • 3 van Tonder, Raynard (ZAF) 136.0
  • 4 Snyman, Jacques (ZAF) 123.0
  • 5 Adams, Ferisco (ZAF) 91.0

Top Bowling Performers

Most Wickets

  • # Player
  • 1 Swanepoel, Aubrey 11.0
  • 2 von Berg, Shaun (ZAF) 10.0
  • 3 Maqunqu, Monde 7.0
  • 4 Xengxe, Bamanye 7.0
  • 5 Manack, Imran 5.0

Best Bowling

  • # Player
  • 1 Swanepoel, Aubrey 11/253
  • 2 von Berg, Shaun (ZAF) 10/279
  • 3 Xengxe, Bamanye 7/128
  • 4 Maqunqu, Monde 7/129
  • 5 Abrahams, Ziyaad (ZAF) 5/34

Best Economy Rate

  • # Player
  • 1 Orapeleng Motlhoaring (ZAF) 2.1
  • 2 van Zyl, Stiaan (ZAF) 2.6
  • 3 Phangiso, Aaron (ZAF) 3.2
  • 4 Botha, Patrick (ZAF) 3.3
  • 5 Swanepoel, Aubrey 3.4

Best Strike Rate

  • # Player
  • 1 Abrahams, Ziyaad (ZAF) 4.8
  • 2 Coetzee, Gerald (ZAF) 12.0
  • 3 van Vuuren, Tiaan (ZAF) 15.0
  • 4 Gqamane, Ayabulela (ZAF) 18.0
  • 5 Mgijima, Aviwe (ZAF) 18.0

5 Rocks Thống kê về Trận đấu

Lịch sử trước đây 5 , Rocks Thắng 3 , Hòa 0 , Thua 2 , Thắng: 60.00%

5 Knights Thống kê về Trận đấu

Lịch sử trước đây 5 , Knights Thắng 3 , Hòa 0 , Thua 2 , Thắng: 60.00%
Bản ghi đối đầu

Các Đội Rocks và Knights đã thi đấu 6 trận kể từ 2022. Trong số đó, Rocks đã giành chiến thắng 2 trận (Số Runs Trung bình 266.3, Số Runs Tối đa 531, Số Runs Tối thiểu 161), Knights đã giành chiến thắng 4 trận (Số Runs Trung bình 256.3, Số Runs Tối đa 532, Số Runs Tối thiểu 164).
Trong 5 trận gần đây, Rocks đã giành chiến thắng 2, thua 3, với 191.2 Runs trung bình mỗi trận.
Trong 5 trận gần đây, Knights đã giành chiến thắng 3, thua 2, với 245.8 Runs trung bình mỗi trận.
Trang này liệt kê hồ sơ đối đầu giữa Rocks vs Knights, bao gồm những chiến thắng và thất bại lớn nhất giữa hai bên, và thống kê đối đầu trong tất cả các cuộc thi. Bạn đang ở trang web có thể so sánh hai đội Rocks và Knights trước khi trận đấu bắt đầu. Ở đây, bạn có thể dễ dàng so sánh các thống kê cho cả hai đội.
Thống kê Rocks vs Knights H2H được cập nhật vào 2026/09/03 lúc 18:06.