CSA 4-Day Franchise Series

Knights vs Rocks Đối đầu Tổng thể

  • Knights
  • Rocks
  • Wins
  • 4
  • 3
  • Avg Runs
  • 242.6
  • 251.3
  • Max Runs
  • 532
  • 531
  • Min Runs
  • 160
  • 161
  • Batting 1st

    • Knights
    • Rocks
    • Wins
    • 4
    • 3
    • Avg Runs
    • 237.0
    • 205.7
    • Max Runs
    • 493
    • 333
    • Min Runs
    • 160
    • 161
  • Batting 2st

    • Knights
    • Rocks
    • Wins
    • 4
    • 3
    • Avg Runs
    • 5.6
    • 45.6
    • Max Runs
    • 39
    • 319
    • Min Runs
    • 39
    • 319

Bản ghi đối đầu

Top Batting Performers

Most Runs

  • # Player
  • 1 Fortuin, Clyde 245.0
  • 2 Copeland, Micheal 233.0
  • 3 Kleinveldt, Matthew (ENG) 199.0
  • 4 Malan, Pieter (ZAF) 185.0
  • 5 Cloete, Gihahn (ZAF) 170.0

Highest Scores

  • # Player
  • 1 Kleinveldt, Matthew (ENG) 199.0
  • 2 Fortuin, Clyde 133.0
  • 3 Cloete, Gihahn (ZAF) 122.0
  • 4 Malan, Janneman (ZAF) 88.0
  • 5 Malan, Pieter (ZAF) 86.0

Best Strike Rate

  • # Player
  • 1 Jethli Van Briesies 170.0
  • 2 Coetzee, Gerald (ZAF) 142.9
  • 3 Brand, Neil (ZAF) 139.4
  • 4 Cole Abrahams 132.0
  • 5 Jonker, Chris (ZAF) 130.8

Best Average

  • # Player
  • 1 Fortuin, Clyde 245.0
  • 2 Copeland, Micheal 233.0
  • 3 Cloete, Gihahn (ZAF) 170.0
  • 4 van Tonder, Raynard (ZAF) 136.0
  • 5 Botha, Patrick (ZAF) 81.0

Top Bowling Performers

Most Wickets

  • # Player
  • 1 Swanepoel, Aubrey 11.0
  • 2 von Berg, Shaun (ZAF) 10.0
  • 3 Maqunqu, Monde 7.0
  • 4 Xengxe, Bamanye 7.0
  • 5 Manack, Imran 6.0

Best Bowling

  • # Player
  • 1 Swanepoel, Aubrey 11/253
  • 2 von Berg, Shaun (ZAF) 10/279
  • 3 Xengxe, Bamanye 7/128
  • 4 Maqunqu, Monde 7/129
  • 5 Manack, Imran 6/233

Best Economy Rate

  • # Player
  • 1 Orapeleng Motlhoaring (ZAF) 2.1
  • 2 van Zyl, Stiaan (ZAF) 2.6
  • 3 Phangiso, Aaron (ZAF) 3.2
  • 4 Botha, Patrick (ZAF) 3.3
  • 5 Swanepoel, Aubrey 3.4

Best Strike Rate

  • # Player
  • 1 Abrahams, Ziyaad (ZAF) 4.8
  • 2 Coetzee, Gerald (ZAF) 12.0
  • 3 van Vuuren, Tiaan (ZAF) 15.6
  • 4 Mnyaka, Akhona (ZAF) 18.0
  • 5 Lehan Botha (ZAF) 18.0

5 Knights Thống kê về Trận đấu

Lịch sử trước đây 5 , Knights Thắng 0 , Hòa 0 , Thua 5 , Thắng: 0.00%

5 Rocks Thống kê về Trận đấu

Lịch sử trước đây 5 , Rocks Thắng 4 , Hòa 0 , Thua 1 , Thắng: 80.00%
Bản ghi đối đầu

Các Đội Knights và Rocks đã thi đấu 7 trận kể từ 2022. Trong số đó, Knights đã giành chiến thắng 4 trận (Số Runs Trung bình 242.6, Số Runs Tối đa 532, Số Runs Tối thiểu 160), Rocks đã giành chiến thắng 3 trận (Số Runs Trung bình 251.3, Số Runs Tối đa 531, Số Runs Tối thiểu 161).
Trong 5 trận gần đây, Knights đã giành chiến thắng 2, thua 3, với 158.0 Runs trung bình mỗi trận.
Trong 5 trận gần đây, Rocks đã giành chiến thắng 3, thua 2, với 163.6 Runs trung bình mỗi trận.
Trang này liệt kê hồ sơ đối đầu giữa Knights vs Rocks, bao gồm những chiến thắng và thất bại lớn nhất giữa hai bên, và thống kê đối đầu trong tất cả các cuộc thi. Bạn đang ở trang web có thể so sánh hai đội Knights và Rocks trước khi trận đấu bắt đầu. Ở đây, bạn có thể dễ dàng so sánh các thống kê cho cả hai đội.
Thống kê Knights vs Rocks H2H được cập nhật vào 2026/10/18 lúc 22:18.