CSA 4-Day Franchise Series

Warriors vs Rocks Đối đầu Tổng thể

  • Warriors
  • Rocks
  • Wins
  • 6
  • 7
  • Avg Runs
  • 237.8
  • 215.2
  • Max Runs
  • 400
  • 392
  • Min Runs
  • 127
  • 111
  • Batting 1st

    • Warriors
    • Rocks
    • Wins
    • 6
    • 7
    • Avg Runs
    • 225.1
    • 204.6
    • Max Runs
    • 400
    • 323
    • Min Runs
    • 127
    • 111
  • Batting 2st

    • Warriors
    • Rocks
    • Wins
    • 6
    • 7
    • Avg Runs
    • 12.8
    • 10.5
    • Max Runs
    • 166
    • 137
    • Min Runs
    • 166
    • 137

Bản ghi đối đầu

Top Batting Performers

Most Runs

  • # Player
  • 1 Jordan Hermann (ZAF) 401.0
  • 2 Lubbe, Wihan (ZAF) 272.0
  • 3 Fortuin, Clyde 248.0
  • 4 Breetzke, Matthew (ZAF) 229.0
  • 5 von Berg, Shaun (ZAF) 217.0

Highest Scores

  • # Player
  • 1 Lubbe, Wihan (ZAF) 162.0
  • 2 Jordan Hermann (ZAF) 150.0
  • 3 Matthew De Villiers 133.0
  • 4 Smuts, JJ (ZAF) 125.0
  • 5 Modiri Litheko 117.0

Best Strike Rate

  • # Player
  • 1 Christopher Jayden King 333.3
  • 2 Dudgeon, Keith (ZAF) 210.0
  • 3 Mnyanda, Aphiwe 200.0
  • 4 Swanepoel, Beyers (ZAF) 164.3
  • 5 Matthew De Villiers 160.5

Best Average

  • # Player
  • 1 Lubbe, Wihan (ZAF) 272.0
  • 2 Jonker, Chris (ZAF) 104.0
  • 3 Malan, Janneman (ZAF) 103.0
  • 4 Matthew De Villiers 91.5
  • 5 Breetzke, Matthew (ZAF) 76.3

Top Bowling Performers

Most Wickets

  • # Player
  • 1 Stuurman, Glenton (ZAF) 13.0
  • 2 Swanepoel, Beyers (ZAF) 10.0
  • 3 Mnyaka, Akhona (ZAF) 9.0
  • 4 Plaatjie, Siya (ZAF) 7.0
  • 5 Adams, Ferisco (ZAF) 6.0

Best Bowling

  • # Player
  • 1 Stuurman, Glenton (ZAF) 13/334
  • 2 Swanepoel, Beyers (ZAF) 10/202
  • 3 Mnyaka, Akhona (ZAF) 9/320
  • 4 Plaatjie, Siya (ZAF) 7/111
  • 5 Gqamane, Ayabulela (ZAF) 6/60

Best Economy Rate

  • # Player
  • 1 Rosier, Diego (ZAF) 1.7
  • 2 Adrian Gershin du Toit (ZAF) 2.0
  • 3 Siya Simetu (ZAF) 3.7
  • 4 Swanepoel, Beyers (ZAF) 4.1
  • 5 Viljoen, Hardus (ZAF) 4.4

Best Strike Rate

  • # Player
  • 1 Christopher Jayden King 4.0
  • 2 Adrian Gershin du Toit (ZAF) 6.0
  • 3 JP King (ZAF) 9.0
  • 4 Ndwandwa, Tsepo (ZAF) 10.5
  • 5 Gqamane, Ayabulela (ZAF) 11.0

5 Warriors Thống kê về Trận đấu

Lịch sử trước đây 5 , Warriors Thắng 4 , Hòa 0 , Thua 1 , Thắng: 80.00%

5 Rocks Thống kê về Trận đấu

Lịch sử trước đây 5 , Rocks Thắng 3 , Hòa 0 , Thua 2 , Thắng: 60.00%
Bản ghi đối đầu

Các Đội Warriors và Rocks đã thi đấu 13 trận kể từ 2022. Trong số đó, Warriors đã giành chiến thắng 6 trận (Số Runs Trung bình 237.8, Số Runs Tối đa 400, Số Runs Tối thiểu 127), Rocks đã giành chiến thắng 7 trận (Số Runs Trung bình 215.2, Số Runs Tối đa 392, Số Runs Tối thiểu 111).
Trong 5 trận gần đây, Warriors đã giành chiến thắng 2, thua 3, với 262.2 Runs trung bình mỗi trận.
Trong 5 trận gần đây, Rocks đã giành chiến thắng 2, thua 3, với 191.2 Runs trung bình mỗi trận.
Trang này liệt kê hồ sơ đối đầu giữa Warriors vs Rocks, bao gồm những chiến thắng và thất bại lớn nhất giữa hai bên, và thống kê đối đầu trong tất cả các cuộc thi. Bạn đang ở trang web có thể so sánh hai đội Warriors và Rocks trước khi trận đấu bắt đầu. Ở đây, bạn có thể dễ dàng so sánh các thống kê cho cả hai đội.
Thống kê Warriors vs Rocks H2H được cập nhật vào 2026/09/03 lúc 17:21.