Tỷ lệ thành công dài qua
Tiêu Chí Nhân
122(26.2%)
Nhâm Tiễn
88(36.4%)
Triệu Gia Nghiêm
41(29.3%)
Yan Xiaoyu
41(31.7%)
Elikuti Aishajan
39(51.3%)
Xiong Guohong
36(41.7%)
Qu Geping
36(41.7%)
Dong Xin
36(50.0%)
Huang Jianming
27(55.6%)
Li Chen
20(45.0%)
Lưu Hoảnh Nhiên
19(42.1%)
Vương Hoa
16(43.8%)
Wu Fei
15(26.7%)
Dư Hàng
13(69.2%)
Nguyễn Thủ Quản
8(12.5%)
Lưu Sĩ Minh
8(12.5%)
Hòa Tân
8(62.5%)
Vương Tuấn Cương
8(50.0%)
Chu Bằng Vũ
7(28.6%)
Si Junyan
7(28.6%)
Hoàng Minh
7(14.3%)
Fu Jiahao
6(16.7%)
Trần Thần Châm Dương
5(20.0%)
Vương Đằng Đạt
4(50.0%)
Han Jiawen
4(50.0%)
Công Tường Long
4(75.0%)
Li Mingze
4
Trần Vĩnh Tạ
3(33.3%)
Yan Hao
3
Liang Jiahao
3(66.7%)
Guo Jincheng
3
Zhu Pengchao
2(50.0%)
Cao Pinpai
2
Wang Longxiao
1
Hạ Bất Chấm
1
Dữ liệu tấn công
Dữ liệu phòng ngự
Dữ liệu khác






































