Tỷ lệ thành công dài qua
Diệp Hồng Huy
83(36.1%)
Daniel Almazan Vera
82(45.1%)
Tamirlan Kozubaev
54(38.9%)
Lương Quân Tùng
33(36.4%)
Lương Chấn Bảng
31(32.3%)
Calum Renwick Hall
24(37.5%)
Hoàng Tử Hạo
18(50.0%)
Cristian Alexander Jojó
17(17.6%)
Lâm Diễn Đình
16(43.8%)
Marcos Gondra Krug
15(33.3%)
Yu Zaiyan
15(66.7%)
Nii Noye Narh
14(14.3%)
Noah Koffi Donkor
8(37.5%)
Hoàng Hạo Quân
7(42.9%)
Felipe Sá
5(20.0%)
Ngô Vũ Huy
4(50.0%)
Vũ Tích Vĩ
4(50.0%)
Victor Bertomeu
3(33.3%)
Dữ liệu tấn công
Dữ liệu phòng ngự
Dữ liệu khác
























