Tỷ lệ thành công dài qua
-
484(36.4%)
-
268(40.7%)
-
256(44.9%)
-
237(45.1%)
-
186(48.9%)
-
159(48.4%)
-
140(42.1%)
-
131(47.3%)
-
79(44.3%)
-
63(36.5%)
-
58(53.4%)
-
58(34.5%)
-
54(38.9%)
-
53(49.1%)
-
53(64.2%)
-
47(48.9%)
-
40(65.0%)
-
32(43.8%)
-
28(42.9%)
-
21(57.1%)
-
21(33.3%)
-
19(36.8%)
-
19(42.1%)
-
9(66.7%)
-
8(62.5%)
-
6(33.3%)
-
5(80.0%)
-
5
Dữ liệu tấn công
Dữ liệu phòng ngự
Dữ liệu khác






