Tỷ lệ thành công dài qua
Quách Thông
248(31.5%)
Eddie Francis
184(55.4%)
Văn Đạt
162(45.7%)
Dương Nghị
143(39.9%)
Trương Nhất
142(47.9%)
Lý Quý Hào
127(39.4%)
Bá Hạo Dương
108(32.4%)
Tề Long
94(36.2%)
Từ Lợi
90(42.2%)
Giang Chí Tân
90(30.0%)
He Linhan
89(44.9%)
Châu Chính Khải
84(42.9%)
Hạ Bất Chấm
82(34.1%)
Chen Qian
63(31.7%)
Dilyar Hoshurjan
57(36.8%)
Vương Tuấn Cương
55(38.2%)
Vương Gia Hào
29(51.7%)
He Kanghao
27(37.0%)
Xiang Ruoke
18(33.3%)
Liu Wenjie
18(27.8%)
Yu Yanfeng
15(33.3%)
Vương Gia Kỳ
12(50.0%)
He Shaolin
10(60.0%)
Lý Tân
10(40.0%)
Thạch Nhất Nghị
9(55.6%)
Shen You
8(25.0%)
Chen Shenji
8(50.0%)
Lin Junchen
6(50.0%)
Zhao Weihui
6
Xie Jiapeng
2(50.0%)
Lâm Tĩnh Hào
1
Guo Wei
1
Jiang Jiahao
1(100.0%)
Dữ liệu tấn công
Dữ liệu phòng ngự
Dữ liệu khác







































