Tỷ lệ thành công dài qua
Hoàng Nhân Cụ
336(40.8%)
Hồng Thành Dân
201(34.3%)
Park Chan Yong
188(40.4%)
jun dong kim
96(46.9%)
Âu Chí Nguyên
93(41.9%)
Kỳ Thành Dũng
83(72.3%)
Thân Quang Huân
78(47.4%)
Kim Ho-Jin
78(52.6%)
Minh Hoàng
60(41.7%)
Wanderson Oliveira
50(56.0%)
Kang Min-jun
47(29.8%)
Kento Nishiya
45(55.6%)
Hwang Seo-woong
39(56.4%)
Kim Thừa Hạo
29(69.0%)
Han Hyeon-Seo
28(53.6%)
Lee Hao Zai
27(59.3%)
Kim Ye-Sung
22(40.9%)
Jorge Luiz Teixeira
14(42.9%)
Cho Sang-Hyeok
13(69.2%)
Paulo Afonso
12(58.3%)
Jakob Tranziska
9(33.3%)
Lee Chang-Woo
9(55.6%)
Nguyên Cơ Chính
6(66.7%)
Jin Si-woo
5(20.0%)
Kim Anh Hạc
4(50.0%)
Jung Han-Min
2(100.0%)
An Jae Jun
1
Dữ liệu tấn công
Dữ liệu phòng ngự
Dữ liệu khác

































