Tỷ lệ thành công dài qua
Kim Đông Tuấn
432(39.8%)
Julien Celestine
152(35.5%)
Tobias Figueiredo
113(51.3%)
Kim Tải Vũ
97(43.3%)
Trương Mẫn Quy
76(39.5%)
Kim Nhẫn Thành
69(34.8%)
Yu In-soo
69(43.5%)
Italo Moreira Barcelos
66(48.5%)
Lý Thăng Minh
48(56.2%)
Kwon Gi-min
44(38.6%)
Ngô Tại Hắc
42(57.1%)
Kim Kiến Hùng
38(55.3%)
Emerson Ramon Oliveira
35(37.1%)
Nam Thái Hưng
32(56.2%)
Trịnh Vân
30(40.0%)
Nhậm Thương Hữu
25(36.0%)
Quyền Sương Huân
25(72.0%)
Park Min-Jae
23(47.8%)
Phác Tú Bình
21(33.3%)
Jo In-jung
16(31.2%)
Choi Byung-Wook
13(53.8%)
Kim Jun-Ha
13(76.9%)
Matheus Aias
11(45.5%)
Park Chang-Jun
10(40.0%)
Eraldo Cinari
8(37.5%)
Kim Thân Chấn
6(50.0%)
Thân Tương Ngân
1(100.0%)
Dữ liệu tấn công
Dữ liệu phòng ngự
Dữ liệu khác

































