Độ chính xác đi
Philip
1476(89.3%)
Hư Đông
1284(87.5%)
Ban Hỷ Minh
1077(88.1%)
Lật Bằng
872(83.3%)
Takahiro Kunimoto
869(75.0%)
Điền Y Nhuồn
833(89.7%)
Anh Yến
667(78.5%)
Tăng Nhất Phong
643(85.1%)
Cao Gia Nhân
601(82.9%)
Tôn Khang Bá
601(82.8%)
Lưu Vĩ Quốc
317(63.1%)
Hồ Chí Tế
237(86.8%)
Cao Hải Sinh
233(84.7%)
Lưu Lãng Châu
190(80.5%)
Guy Mbenza
187(68.5%)
Điền Đức Ngọc
180(87.8%)
Trương Gia Minh
172(81.1%)
Quế Tử Hàm
164(81.6%)
Triệu Kiện Bác
36(57.1%)
Dữ liệu tấn công
Dữ liệu phòng ngự
Dữ liệu khác

























