Độ chính xác đi
Lee Ki Hee
1074(85.2%)
Từ Mẫn Hữu
907(80.3%)
Lý Dự Hiền
877(81.9%)
Khiêng Tuấn Hạt
714(81.5%)
Marko Tuci
702(80.1%)
Kim Đại Nguyên
642(75.5%)
Moo Zai-xian
483(73.3%)
Park Chung-hyo
443(52.1%)
Tống Tuấn Thạc
366(76.4%)
Kim Đạo Hiền
360(76.1%)
Cao Vĩnh Tuấn
348(77.0%)
Min-ha·Shin
347(85.0%)
Kim Đông Hiền
340(86.7%)
Thôi Bình Thánh
233(78.7%)
Lý Thừa Nguyên
180(81.1%)
Park Ho-yeong
166(72.5%)
Kim Gun-hee
153(64.0%)
Hồng Triết
140(75.3%)
Phác Thượng Hạt
138(76.2%)
Kang In Wook
104(82.5%)
Jesse Sekidika
96(80.0%)
Abdallah Khalaihal
64(58.2%)
Abdelkarim Chaouche
45(66.2%)
Kang Seong-Yun
18(81.8%)
Cho Won-woo
16(94.1%)
Yong-Jae Lee
11(84.6%)
Jung Seung-bin
6(33.3%)
Lee Ji-ho
1(100.0%)
Dữ liệu tấn công
Dữ liệu phòng ngự
Dữ liệu khác

































