Tỷ lệ thành công dài qua
Nghiêm Tuấn Linh
220(40.5%)
Trương Lâm Bằng
148(56.1%)
Giang Quảng Đài
110(46.4%)
Ngô Khí
72(65.3%)
Chu Thần Kiệt
68(45.6%)
Vương Thần Siêu
63(65.1%)
Trịnh Chính
33(54.5%)
Hao Junmin
32(65.6%)
Trương Hề Chí
28(64.3%)
Trì Trung Quốc
24(66.7%)
Lý Ngưng
23(65.2%)
Vương Cương
22(22.7%)
Vũ Lệ
15(40.0%)
Liêu Lực Sinh
15(80.0%)
Axen
14(57.1%)
Đại Bảo
14(57.1%)
Từ Tân
13(53.8%)
Jin Jingdao
13(76.9%)
Đường Miêu
10(80.0%)
Lý Khả
9(77.8%)
Vô Thế Hào
8(25.0%)
Ân Hồng Bách
6(66.7%)
Lưu Bân Bân
5(80.0%)
Cao Chuẩn Dực
5(20.0%)
Yang Xu
4(100.0%)
Trương Ngọc Ninh
4(50.0%)
Lạc Quốc Phú
4(50.0%)
Ngô Hưng Hàm
3(66.7%)
Lưu Dương
3(33.3%)
Đại Vĩ Tôn
2(50.0%)
Alan Douglas Borges de Carvalho
1(100.0%)
Lý Soái
1(100.0%)
Dữ liệu tấn công
Dữ liệu phòng ngự
Dữ liệu khác






































