Độ chính xác đi
Chu Thần Kiệt
380(85.4%)
Giang Thánh Long
275(80.4%)
Vương Thượng Nguyên
252(76.6%)
Giang Quảng Đài
231(72.0%)
Vương Đại Lôi
195(55.2%)
Lưu Dương
179(76.2%)
Lý Lệ
163(75.1%)
Trương Ngọc Ninh
142(66.0%)
Dương Tạ Tường
125(69.4%)
Trương Lâm Bằng
118(80.3%)
Lý Nguyên Nhất
108(71.5%)
Hồ Hạ Thảo
96(73.8%)
Từ Hảo Dương
94(68.6%)
Tạ Văn Năng
93(74.4%)
Hàn Phượng Phi
89(90.8%)
Fernando
78(71.6%)
Tạ Phong Phi
77(80.2%)
Vô Thế Hào
76(66.1%)
Cao Chuẩn Dực
71(69.6%)
Vũ Lệ
64(71.9%)
Bayholam Abdul Waili
56(53.3%)
Lâm Lương Minh
50(73.5%)
Serginho
48(77.4%)
Cao Thiên Ý
48(80.0%)
Hoàng Chí Dụ
43(76.8%)
Vương Ngọc Đồng
40(88.9%)
Vị Chấn
40(76.9%)
Lưu Bân Bân
33(86.8%)
Vương Chấn Ngọc
33(70.2%)
Ngô Khí
32(78.0%)
Tào Vĩnh Kỳ
30(65.2%)
Lý Khả
22(71.0%)
Vương Hải Kiến
20(71.4%)
Đàm Long
18(72.0%)
Đại Vĩ Tôn
15(68.2%)
Alan Douglas Borges de Carvalho
11(39.3%)
Vương Tử Minh
11(78.6%)
Lưu Thành Du
11(78.6%)
Axen
2(40.0%)
Dữ liệu tấn công
Dữ liệu phòng ngự
Dữ liệu khác













































